Problems

Bài tập Mã bài Nhóm Điểm AC % Số lượng
CSES Coin Combinations II cses1636 Training 5p 70,8% 16
CSES Coin Combinations I cses1635 Training 5p 61,3% 17
CSES Money Sums cses1745 Training 5p 48,5% 12
Xâu lý thú 2 istr2 Training 25p 24,1% 6
Xâu lý thú 1 kthistr Training 15p 40,0% 5
Hàng và cột cwdswaprc Training 10p 57,9% 11
[MTTN] Excel mttnexcel Training 10p 26,4% 22
CHRISTMAS_B5CUP2023 christmaxb5cup2023 Training 10 0,0% 0
GVERTEX__B4CUP2023 gvertexb3cup2023 Training 10 5,4% 3
MATHCHEF__B3CUP2023 mathchefb3cup202 Training 10 17,1% 3
TRAFFICLIGHT_B2CUP2023 trafficlightb2cup202 Training 10 17,3% 5
PASSWORD_B1CUP2023 passwordb1cup2023 Training 10 15,0% 7
Phần quà may mắn lucky Training 10 0,0% 0
Đi tìm hạnh phúc dthp Training 10 15,2% 5
Trò chơi con mực tccm Training 10 25,0% 5
[STCD] Tìm Thanh Ngân stcdbasicdp Training 10p 35,9% 30
[TKPC] Chia kẹo tkpccandy Training 5p 76,6% 73
[ITK22 Training] Duyệt Anh Khoa itk22uniqpermu Training 15p 15,8% 2
[ITK22 Training] Duyệt Thảo My itk22directed Training 15p 37,1% 17
[ITK22 Training] Duyệt bò itk22concomp Training 10p 44,8% 17
[ITK22 Training] Duyệt trâu itk22quad Training 10p 36,7% 31
[STCD] Chia cặp stcdsplitting Training 15p 30,4% 11
[STCD] Ghép cặp stcdpairing Training 10p 27,7% 52
Xâu đối xứng chẵn palineven Training 10 37,6% 46
Diện tích tam giác heron Training 10 33,6% 83
Đếm số lần xuất hiện xâu con countstrab Training 10 47,7% 59
Chọn quà selectgift Training 10 21,1% 21
Phép trừ và phép chia 10 subdiv Training 10 75,3% 99
Phép biến đổi a có thể bằng b acanb Training 10 13,1% 32
Tìm số nhỏ nhất lớn hơn n minnk Training 10 40,1% 80
Xor Game xorgame AtCoder 25p 11,4% 5
Số học e Training 10 34,0% 45
Số lượng ước countuoc Training 10 10,4% 28
Đoạn con subseq Training 10 41,5% 56
Loại kí tự strmax Training 10 44,9% 87
NGÔN NGỮ MUMBA mumba Training 10 2,9% 1
Đường tròn circlend Training 10 14,3% 1
Trò chơi kỳ lạ c Training 10 45,5% 5
Lập lịch shedule Training 10 54,5% 21
Ước số và tổng ước số sou Training 10 12,3% 24
Số kỳ diệu magicnumber Contest 10p 38,5% 4
Tổng số ước các ước (Hard) sumdivisorhard Contest 10p 7,7% 5
CSNTO csnto Training 10 53,8% 68
Tìm số nguyên gần nhất supernto Training 10 34,3% 41
SỐ PHÍA SAU lastnum Training 10 0,0% 0
SỐ HEXA sohexa Tin học trẻ 10 5,6% 3
Tổng số ước các ước sumdivisor Training 10 12,2% 13
Đếm dãy số countseq Contest 10p 27,7% 10
Tìm đường Tam Kỳ connect Contest 10p 42,2% 35
Đếm dãy ngoặc đúng cbs Contest 10p 56,9% 28