Problems

Problem Problem code Category Points AC % Users
CSES Missing Number cses1083 Training 5p 31.3% 5
[ITK22 TST] KTREE itk22tstktree Training 20p 17.1% 4
[ITK22 TST] KTHNUM itk22tstkthnum Training 10p 46.2% 7
CSES Weird Algorithm cses1068 Training 5p 45.0% 7
Định và Ami (Bản khó) dapchauh Training 20p 57.1% 3
Định và Ami (Bản dễ) dapchaue Training 15p 100.0% 4
Lập lịch công việc cwdmachine Training 15p 13.3% 7
[ITK22 TST] Rect itk22tstrect Training 5p 42.3% 8
CSES Grid Paths cses1638 Training 5p 45.5% 15
CSES Removing Digits cses1637 Training 5p 93.8% 15
CSES Minimizing Coins cses1634 Training 5p 56.3% 9
CSES Dice Combinations cses1633 Training 5p 71.4% 10
CSES Coin Combinations II cses1636 Training 5p 69.2% 8
CSES Coin Combinations I cses1635 Training 5p 54.5% 10
CSES Money Sums cses1745 Training 5p 45.5% 7
Xâu lý thú 2 istr2 Training 25p 50.0% 4
Xâu lý thú 1 kthistr Training 15p 42.9% 3
Hàng và cột cwdswaprc Training 10p 71.4% 10
[MTTN] Excel mttnexcel Training 10p 26.3% 12
CHRISTMAS_B5CUP2023 christmaxb5cup2023 Training 10 0.0% 0
GVERTEX__B4CUP2023 gvertexb3cup2023 Training 10 4.3% 2
MATHCHEF__B3CUP2023 mathchefb3cup202 Training 10 17.6% 3
TRAFFICLIGHT_B2CUP2023 trafficlightb2cup202 Training 10 15.7% 4
PASSWORD_B1CUP2023 passwordb1cup2023 Training 10 17.3% 7
Phần quà may mắn lucky Training 10 0.0% 0
Đi tìm hạnh phúc dthp Training 10 13.3% 4
Trò chơi con mực tccm Training 10 25.0% 4
[TKPC] Chia kẹo tkpccandy Training 5p 72.6% 42
[STCD] Tìm Thanh Ngân stcdbasicdp Training 10p 34.7% 20
[ITK22 Training] Duyệt Anh Khoa itk22uniqpermu Training 15p 15.8% 2
[ITK22 Training] Duyệt Thảo My itk22directed Training 15p 37.3% 15
[ITK22 Training] Duyệt bò itk22concomp Training 10p 44.2% 14
[ITK22 Training] Duyệt trâu itk22quad Training 10p 37.1% 27
[STCD] Chia cặp stcdsplitting Training 15p 32.1% 11
[STCD] Ghép cặp stcdpairing Training 10p 25.9% 42
Xâu đối xứng chẵn palineven Training 10 33.1% 33
Diện tích tam giác heron Training 10 32.2% 63
Đếm số lần xuất hiện xâu con countstrab Training 10 48.4% 48
Chọn quà selectgift Training 10 15.1% 15
Phép trừ và phép chia 10 subdiv Training 10 69.2% 51
Phép biến đổi a có thể bằng b acanb Training 10 12.9% 29
Tìm số nhỏ nhất lớn hơn n minnk Training 10 38.2% 55
Xor Game xorgame AtCoder 25p 10.5% 4
Số học e Training 10 33.6% 36
Số lượng ước countuoc Training 10 9.1% 20
Đoạn con subseq Training 10 36.4% 39
Loại kí tự strmax Training 10 52.0% 47
NGÔN NGỮ MUMBA mumba Training 10 0.0% 0
Đường tròn circlend Training 10 0.0% 0
Trò chơi kỳ lạ c Training 10 50.0% 3