Problems

Problem Problem code Category Points AC % Users ▾
Bài khó aplusb3 Chưa phân loại 5p 40.9% 245
[April Fools] Your Crush afcrush Contest 5 29.9% 174
KTNAMNHUAN ktnamnhuan Training 10 43.8% 172
[April Fools] Tính tuổi của mẹ afage Contest 5 31.5% 132
Điểm trung bình môn tbm Training 10 31.7% 129
Tìm số nhỏ nhất lớn hơn n minnk Training 10 44.4% 125
Phân tích k số nguyên tố ptknto Training 10 50.0% 118
[QNOI 2020] Ước tự nhiên qn20natdiv HSG cấp tỉnh 15p 26.6% 116
Chú rùa với bước nhảy 2 ruagcd2 Training 10 26.7% 116
Loại kí tự strmax Training 10 45.8% 115
Tìm phần tử mex Training 5p 45.8% 110
Mua xăng buygas Training 10 44.1% 104
Phép trừ và phép chia 10 subdiv Training 10 74.3% 104
Dãy con tăng dài nhất bdlis Training 10p 23.0% 101
Đảo 0-1 cwdflip Training 10p 58.3% 101
So sánh luỹ thừa abcpow Training 15p 22.5% 99
Sinh nhị phân sinhnp Training 10p 69.2% 96
[qn2020]xâu gọn xaugon Training 10 41.6% 95
So sánh ab ss Training 10 23.0% 90
Caps lock cwdcaplock Training 10p 70.6% 90
Diện tích tam giác heron Training 10 33.3% 85
Tìm ước số của n uocofn Training 10 68.5% 84
Tìm ký tự hoa cwdfu Training 10p 70.8% 84
Thi vòng hai vong2 Training 10 21.0% 80
Phần tử chẵn cwdee Training 10p 72.7% 78
[QNOI 2015] Hoán vị thuận thế qn15hoanvi HSG cấp tỉnh 10p 78.8% 77
SLUOC sluoc Training 10 14.1% 75
[QNOI 2017] Bảng nguyên tố qn17mprime HSG cấp tỉnh 15p 35.6% 74
[TKPC] Chia kẹo tkpccandy Training 5p 76.9% 74
CSNTO csnto Training 10 55.0% 73
Tìm bội nhỏ nhất multm Training 10 15.8% 72
Đếm số ước cntdiv Training 10p 21.6% 71
[April Fools] Hành Trình Magellan Lương afhtml Contest 5 15.4% 68
Số lớn nhì cwdsecb Training 10p 53.7% 67
Cặp số tương đương sweq Training 10p 19.6% 66
Hoán đổi chẵn lẻ cwdstroe Training 10p 87.1% 66
Số lượng ước số cwdndiv Training 15p 28.5% 65
Số lượng ước là 4 fourdivisors Training 10 38.8% 65
Modulo cwdmod Contest 10p 25.1% 64
Biến đổi xâu biendoixau Training 10 23.6% 64
Lũy thừa bậc cao exp Training 15p 37.5% 63
Cặp số đặc biệt specialpair Training 15p 16.9% 61
Ước chung lớn nhất A gcda Training 10 51.4% 61
Đếm số lần xuất hiện xâu con countstrab Training 10 48.4% 61
Năm số nguyên cwdfive Training 10p 62.1% 61
GCD gcd Tin học trẻ 5 14.3% 60
Ước số và tổng ước số divisor02 Training 10 30.5% 60
Số tròn thứ N sotronthun Training 10 22.2% 60
Đoạn con subseq Training 10 41.7% 60
Mã PIN cwdpin Training 10p 78.2% 60