Problems

Problem Problem code Category Points AC % Users
Hạt Đậu bfpea Training 10p 23.1% 13
Số Ngũ Hành nguhanh Training 15p 32.8% 14
Tổng đoạn con 2D bfsumquery2d Training 10p 55.4% 12
Tổng GCD sumofgcds Training 10 13.6% 3
Tổng đoạn con bfsumquery Training 5p 46.2% 44
ShyWoou và thao tác trên vòng tròn swopr Contest 10p 15.2% 3
ShyWoou làm toán trên mảng swfnsum Contest 10p 48.7% 46
ShyWoou tạo xâu swbsn Contest 10p 29.6% 12
Số hơi đẹp (bản không dễ) cwdbnumh Training 15p 12.1% 4
Số hơi đẹp (bản dễ) cwdbnum Training 10p 18.2% 12
Tổng tích cực trị bfextreme Training 15p 40.0% 9
Ước chung lớn nhất bfgcd Training 10p 12.6% 26
Đường đi trên bảng gridpaths Training 15p 72.6% 11
Tháp Hà Nội hntower Training 10p 68.4% 46
[QNOI 2021] Xâu luân phiên qn21altstr HSG cấp tỉnh 20p 36.7% 45
[QNOI 2021] Khiêu vũ qn21dance HSG cấp tỉnh 15p 13.9% 47
[QNOI 2020] Ước tự nhiên qn20natdiv HSG cấp tỉnh 15p 26.6% 116
[QNOI 2019] Rebuild qn19rebuild HSG cấp tỉnh 30p 21.1% 10
[QNOI 2019] Drill qn19drill HSG cấp tỉnh 25p 15.8% 22
[QNOI 2019] Function qn19function HSG cấp tỉnh 15p 18.9% 41
[QNOI 2018] CEZAR qn18cezar HSG cấp tỉnh 25p 53.8% 15
[QNOI 2018] LRGAME qn18lrgame HSG cấp tỉnh 20p 29.2% 13
[QNOI 2018] Poster qn18poster HSG cấp tỉnh 10p 29.4% 30
[QNOI 2017] Hành trình qn17trip HSG cấp tỉnh 15p 34.1% 25
[QNOI 2017] Đoạn thẳng qn17doanthang HSG cấp tỉnh 15p 40.4% 24
[QNOI 2017] Bảng nguyên tố qn17mprime HSG cấp tỉnh 15p 35.6% 74
[QNOI 2016] Xe máy điện qn16emotor HSG cấp tỉnh 15p 33.3% 38
[QNOI 2016] Robot khiêu vũ qn16dance HSG cấp tỉnh 15p 21.6% 15
[QNOI 2016] K-factor qn16kfactor HSG cấp tỉnh 10p 16.3% 37
[QNOI 2015] Gặp gỡ qn15gapgo HSG cấp tỉnh 15p 47.1% 15
[QNOI 2015] Xếp lịch qn15xeplich HSG cấp tỉnh 10p 61.1% 9
[QNOI 2015] Hoán vị thuận thế qn15hoanvi HSG cấp tỉnh 10p 78.8% 77
SLUOC sluoc Training 10 14.1% 75
Knapsack knapsack Training 20p 13.6% 21
Cặp số tương đương sweq Training 10p 19.6% 66
Thuốc diệt virus nCov covgam Training 10p 46.2% 7
Thay đổi chữ số tht2022sla4 Tin học trẻ 5p 25.5% 18
Ghép ô chữ anagramistica COCI 10 36.4% 4
Chuồng bò vòng tròn circlebarn USACO 10p 42.9% 5
Chu kỳ xâu period Training 15 39.2% 22
Siêu thị market Training 10 19.8% 41
GCD gcd Tin học trẻ 5 14.3% 60
Số đặc biệt cwdpearl Training 20p 48.6% 25
Sang đò bfboat Training 20 35.3% 31
Sinh nhị phân sinhnp Training 10p 69.3% 97
Tô màu trại bò paintbarn USACO 15 54.3% 27
BFSMINS bfs Training 10p 53.6% 43
Tập cạnh rời matching Training 15 43.7% 21
FISH fish Olympic Tin học Quốc tế (IOI) 30p 23.0% 15
Truyền hình thực tế cwdgameshow Training 20 66.7% 13